sell like hot cakes

/ˌsel laɪk ˌhɒt ˈkeɪks/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
đắt như tôm tươi
Nghĩa đen: «bán như bánh nóng»

Nghĩa

to be bought quickly by a lot of people

Được nhiều người mua rất nhanh.

Ví dụ

  1. 1The tickets for the summer festival sold like hot cakes and were gone in an hour.
  2. 2Umbrellas always sell like hot cakes when it starts raining in town.
  3. 3Her first novel is selling like hot cakes, so the shop has ordered another hundred copies.
  4. 4Did your homemade lemonade sell like hot cakes at the school fair, or was there lots left?
  5. 5When the new phone came out, it sold like hot cakes and the shops ran out within days.

Ngữ pháp

Chỉ sell thay đổi: sells, sold, selling. cakes luôn ở số nhiều. Cũng nói go like hot cakes.

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng