bite off more than you can chew
/ˌbaɪt ɒf ˈmɔː ðən jə kən ˈtʃuː/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ôm đồm
Nghĩa đen: «cắn nhiều hơn sức nhai»
Nghĩa
to try to do more than you are able to manage
Nhận làm việc quá sức mình.
Ví dụ
- 1With a full-time job and three evening classes, Tom has bitten off more than he can chew.
- 2Don’t bite off more than you can chew — start with one small project.
- 3I agreed to organise the whole wedding by myself and soon realised I’d bitten off more than I could chew.
- 4Is Maria biting off more than she can chew by training for two marathons this year?
- 5The new café bit off more than it could chew with a huge menu and only two cooks.
Ngữ pháp
bite thay đổi: bit, bitten. you can đổi theo chủ ngữ và thì: more than she could chew.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have your cake and eat itmuốn có cả hai cái lợi thường không thể đi cùng nhauhit the spotđúng là thứ đang cần, nhất là đồ ăn thức uốngcry over spilt milkbuồn tiếc chuyện không thể thay đổi được nữalike two peas in a podrất giống nhau, nhất là về vẻ ngoàibutter someone upnịnh ai đó để được họ giúpgo bananastrở nên rất tức giận hoặc rất phấn khích
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
