the icing on the cake
/ði ˈaɪsɪŋ ɒn ðə ˈkeɪk/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «lớp kem phủ trên bánh»
Nghĩa
something extra that makes a good situation even better
Điều thêm vào làm cho chuyện tốt càng tốt hơn.
Ví dụ
- 1We won the match, and meeting the players afterwards was the icing on the cake.
- 2The new job pays well, and the four-day week is the icing on the cake.
- 3The hotel was lovely, and the free upgrade to a sea view was the icing on the cake.
- 4Passing my driving test felt great, but getting a car for my birthday was the icing on the cake.
- 5After such a good year at work, a surprise bonus would be the icing on the cake.
Ngữ pháp
Thường dùng sau be. Giữ the trước cả hai danh từ. Tiếng Anh Mỹ còn dùng the frosting on the cake.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →sell like hot cakesđược nhiều người mua rất nhanhwalk on eggshellshết sức thận trọng để không làm ai phật lòngmake your mouth waterkhiến thèm ăn khi nhìn, ngửi hay nghĩ đến món ănput all your eggs in one basketdựa hoàn toàn vào một kế hoạch hay một cơ hộibite off more than you can chewnhận làm việc quá sức mìnhhave your cake and eat itmuốn có cả hai cái lợi thường không thể đi cùng nhau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
