food for thought
/ˌfuːd fə ˈθɔːt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «thức ăn cho suy nghĩ»
Nghĩa
an idea that is worth considering seriously
Điều đáng để suy nghĩ nghiêm túc.
Ví dụ
- 1The documentary about plastic in the sea gave me plenty of food for thought.
- 2Thanks for the feedback on my essay — it’s real food for thought.
- 3The survey on how teenagers sleep was food for thought for many parents.
- 4Did the careers talk give you food for thought, or was it just boring?
- 5Your comment about how we spend our weekends has given me food for thought.
Ngữ pháp
Không đếm được: không dùng a trước food. Thường đứng sau give someone, plenty of hoặc real.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →in a nutshellnói thật ngắn gọn, chỉ nêu ý chínhthe icing on the cakeđiều thêm vào làm cho chuyện tốt càng tốt hơnsell like hot cakesđược nhiều người mua rất nhanhwalk on eggshellshết sức thận trọng để không làm ai phật lòngmake your mouth waterkhiến thèm ăn khi nhìn, ngửi hay nghĩ đến món ănput all your eggs in one basketdựa hoàn toàn vào một kế hoạch hay một cơ hội
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
