penny-pinching

/ˈpen.iˌpɪn.tʃɪŋ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vắt cổ chày ra nước

Nghĩa

unwilling to spend money

Hà tiện, không muốn tiêu tiền.

Ví dụ

  1. 1The penny-pinching owner refused to replace the broken kettle despite record profits.
  2. 2His penny-pinching meant staff had to bring their own pens.
  3. 3Despite being wealthy, our penny-pinching host would not provide even a cup of tea.
  4. 4Our penny-pinching landlord kept the heating off despite having plenty of money.
  5. 5The penny-pinching manager refused to buy pens, although the company had ample funds.

Ngữ pháp

Tính từ đứng trước danh từ, hoặc danh từ không đếm được. Giữ dấu gạch nối trong từ ghép.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng