make ends meet
/ˌmeɪk ˈendz ˈmiːt/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
giật gấu vá vai
Nghĩa
to have just enough money to live on
Có vừa đủ tiền để sống.
Ví dụ
- 1After paying rent and buying food, we barely made ends meet.
- 2Can a family make ends meet on a single part-time salary?
- 3Even with two jobs, I struggle to make ends meet; rent and groceries swallow my wages.
- 4The pension just covers her bills; she makes ends meet by growing her own vegetables.
- 5We made ends meet last winter, but there was nothing left for treats.
Ngữ pháp
Chỉ make thay đổi dạng. Giữ ends ở số nhiều và meet ở dạng nguyên mẫu.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
