splash out

/ˌsplæʃ ˈaʊt/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mạnh tay chi tiêu

Nghĩa

to spend a lot of money on something special

Tiêu nhiều tiền cho thứ gì đó đặc biệt.

Ví dụ

  1. 1We splashed out on a private dining room for our anniversary.
  2. 2For once, let us splash out rather than choose the cheapest seats.
  3. 3After years of cheap holidays, we splashed out on a luxury cruise to celebrate our retirement.
  4. 4Will you splash out on the deluxe room, or book the budget option as usual?
  5. 5She is splashing out on a designer dress as a rare birthday treat.

Ngữ pháp

Chỉ splash thay đổi dạng. Dùng on trước món được mua; có thể nêu số tiền sau out.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng