on a shoestring

/ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «bằng một sợi dây giày»

Nghĩa

with very little money

Với rất ít tiền.

Ví dụ

  1. 1We furnished the flat on a shoestring using donated furniture.
  2. 2Running a theatre on a shoestring requires plenty of volunteers.
  3. 3With almost no funding, the team made its film on a shoestring using borrowed equipment.
  4. 4Could you organise a wedding on a shoestring with only two hundred pounds to spend?
  5. 5Their tiny budget meant travelling on a shoestring, sleeping in tents and cooking every meal.

Ngữ pháp

Cụm trạng từ chỉ cách làm việc gì đó. Giữ on và mạo từ không xác định a.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng