a game changer

/ə ˈɡeɪm ˌtʃeɪndʒə/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «kẻ thay đổi cuộc chơi»

Nghĩa

something that transforms how things are done

Điều làm thay đổi hẳn cách làm việc gì đó.

Ví dụ

  1. 1For people who work from home, fast broadband has been a game changer.
  2. 2The new heart drug could be a game changer for thousands of patients.
  3. 3Since the bus company added a night service, getting home after late shifts is easy; it’s been a game changer.
  4. 4Is the new electric scooter scheme a game changer for the city, or just a passing fashion?
  5. 5Learning to touch-type was a game changer for Priya: her essays now take half the time.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a game changer, số nhiều là game changers. Cũng viết game-changer; tính từ là game-changing.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng