pull your punches
/ˌpʊl jə ˈpʌntʃɪz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nương tay
Nghĩa đen: «kìm cú đấm»
Nghĩa
to criticise less strongly than you could
Phê phán nhẹ hơn mức có thể.
Ví dụ
- 1The review didn’t pull its punches and called the film a complete waste of time.
- 2When Gran gives feedback on your cooking, she never pulls her punches.
- 3The coach didn’t pull her punches: she told us it was our worst match of the season.
- 4Should I pull my punches when I review my friend’s novel, or tell her honestly what I think?
- 5Priya doesn’t pull her punches, so expect some blunt comments on your essay.
Ngữ pháp
Thường dùng ở dạng phủ định: not pull your punches hoặc pull no punches. Chỉ pull thay đổi; your đổi thành my, her, its, v.v.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →roll with the punchesbình tĩnh đối phó với hàng loạt khó khăngo the distancekiên trì theo đuổi việc khó đến cùngwin hands downthắng các đối thủ rất dễ dàngplay ballđồng ý giúp theo cách người khác muốnthe gloves are offsẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi không nương taythe ball is in your courtgiờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết định
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
