across the board
/əˌkrɒs ðə ˈbɔːd/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
affecting everyone or everything, with no exceptions
Áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ.
Ví dụ
- 1The company announced a five per cent pay rise across the board.
- 2Prices have gone up across the board, from bread to bus fares.
- 3Our exam marks improved across the board: every single subject went up.
- 4Will the new tax affect families across the board, or only those on high incomes?
- 5Staff across the board were given an extra day’s holiday this year.
Ngữ pháp
Thường đứng sau một động từ hoặc danh từ: cut prices across the board. Khi đứng trước danh từ thì có gạch nối: an across-the-board pay rise.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
