out of your league

/ˌaʊt əv jə ˈliːɡ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

not good or skilled enough compared with others

Không đủ giỏi hoặc tài năng so với người khác.

Ví dụ

  1. 1Playing chess against the club champion, I was clearly out of my league.
  2. 2The designer flats by the river are way out of our league.
  3. 3Everyone else in the choir had sung professionally for years, and Leo felt out of his league.
  4. 4Is this job out of my league, or should I apply even with only two years’ experience?
  5. 5The other bidders were offering twice our budget, so the house was out of our league.

Ngữ pháp

Thường đứng sau be hoặc feel, hay có way hoặc completely đứng trước. your đổi thành my, his, our, v.v.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng