home and dry

/ˌhəʊm ən ˈdraɪ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

sure of success after the difficult part is over

Chắc chắn thành công vì phần khó đã qua.

Ví dụ

  1. 1Once the last exam is over on Friday, I’ll be home and dry.
  2. 2We thought we were home and dry after the interview, but then they asked for a second one.
  3. 3One more signature from the bank and the house is ours — we’re nearly home and dry.
  4. 4Don’t celebrate yet; the team isn’t home and dry until the last client signs.
  5. 5With the flights and visas sorted, are we home and dry, or is there anything else to book?

Ngữ pháp

Thường đứng sau be, hay đi với not hoặc yet. Trật tự home and dry không đổi.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng