roll with the punches
/ˌrəʊl wɪð ðə ˈpʌntʃɪz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
tùy cơ ứng biến
Nghĩa
to cope calmly with a series of difficulties
Bình tĩnh đối phó với hàng loạt khó khăn.
Ví dụ
- 1Running a small café means learning to roll with the punches.
- 2When the airline lost our bags, the kids rolled with the punches and wore my T-shirts all week.
- 3Our first year in the new country was full of setbacks, but we rolled with the punches and settled in.
- 4How do you roll with the punches when plans keep changing at the last minute?
- 5Mia lost her job and her flat in the same month, yet she rolled with the punches and kept smiling.
Ngữ pháp
Chỉ roll thay đổi: rolled, rolling. the punches luôn ở số nhiều, đi với the.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →go the distancekiên trì theo đuổi việc khó đến cùngwin hands downthắng các đối thủ rất dễ dàngplay ballđồng ý giúp theo cách người khác muốnthe gloves are offsẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi không nương taythe ball is in your courtgiờ đến lượt người đó hành động hoặc quyết địnhget the ball rollingkhởi động để việc gì đó bắt đầu diễn ra
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
