neck and neck

/ˌnek ən ˈnek/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
kẻ tám lạng, người nửa cân
Nghĩa đen: «cổ sát cổ»

Nghĩa

exactly level in a competition

Ngang nhau trong một cuộc thi.

Ví dụ

  1. 1With a day to go, the two candidates for class president are neck and neck.
  2. 2Mia and her brother were neck and neck in the spelling contest until the very last word.
  3. 3Both bakeries have sold exactly three hundred pies, so they’re neck and neck with an hour left.
  4. 4Who’s winning the charity quiz? Last I heard, the two tables were neck and neck.
  5. 5In the latest survey, cycling and walking are neck and neck as the most popular way to get to work.

Ngữ pháp

Thường đứng sau be, run hoặc finish, nói về hai người hoặc hai nhóm. Cả hai danh từ đều ở số ít.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng