saved by the bell

/ˌseɪvd baɪ ðə ˈbel/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thoát trong gang tấc
Nghĩa đen: «được tiếng chuông cứu»

Nghĩa

rescued from an awkward moment just before it gets worse

Được cứu khỏi tình huống khó xử ngay trước khi nó tệ hơn.

Ví dụ

  1. 1The teacher was about to check my homework when the fire alarm went off. Saved by the bell!
  2. 2I was saved by the bell when my phone rang just as Gran started asking about my exams.
  3. 3Tom hadn’t read the book for the discussion, but he was saved by the bell when the lesson ended early.
  4. 4Just as the interviewer asked about my weaknesses, the fire alarm rang; talk about being saved by the bell!
  5. 5Were you saved by the bell, or did you have to answer the tricky question in the end?

Ngữ pháp

Thường được nói riêng như một lời bình. Sau chủ ngữ thì đứng sau be: was saved by the bell. saved luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3).

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thể thao”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng