make the grade

/ˌmeɪk ðə ˈɡreɪd/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to be good enough to succeed

Đủ giỏi để thành công.

Ví dụ

  1. 1Only three of the twenty singers made the grade for the final round.
  2. 2He trained hard, but his cooking didn’t make the grade at the top restaurant.
  3. 3Leo applied to join the orchestra, but his playing didn’t quite make the grade.
  4. 4If the new trainee makes the grade, she’ll get a permanent contract in June.
  5. 5Do you think my essay will make the grade for the writing competition?

Ngữ pháp

make là động từ bất quy tắc: made, made. Thường dùng ở dạng phủ định: didn’t make the grade.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng