a flash in the pan

/ə ˌflæʃ ɪn ðə ˈpæn/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
sớm nở tối tàn
Nghĩa đen: «một tia lóe trong chảo»

Nghĩa

a success that happens once and does not last

Thành công chỉ đến một lần và không bền.

Ví dụ

  1. 1Their first song was a hit, but the band turned out to be a flash in the pan.
  2. 2Critics said her early success was a flash in the pan, but she proved them wrong.
  3. 3The shop was busy for a month after opening, then empty; it was just a flash in the pan.
  4. 4Is this new app a flash in the pan, or will people still use it next year?
  5. 5Winning one award could be a flash in the pan; winning three in a row shows real talent.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a flash in the pan. Thường đứng sau be hoặc turn out to be; bản thân cụm này không thay đổi.

Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng