get off the ground
/ˌɡet ɒf ðə ˈɡraʊnd/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «rời khỏi mặt đất»
Nghĩa
to start successfully
Được khởi động, bắt đầu hoạt động thành công.
Ví dụ
- 1Our plan for a community garden finally got off the ground this spring.
- 2Without more volunteers, the reading club will never get off the ground.
- 3The film project took years to get off the ground, but shooting finally began in May.
- 4Did your cycling club ever get off the ground, or did everyone lose interest?
- 5Thanks to a small grant, the youth theatre got off the ground in record time.
Ngữ pháp
get là động từ bất quy tắc: got, getting. Chủ ngữ thường là một kế hoạch, một dự án hoặc một doanh nghiệp; cũng có thể nói get something off the ground.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
