come up trumps
/ˌkʌm ʌp ˈtrʌmps/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to succeed or help when people did not expect it
Thành công hoặc giúp được việc ngoài mong đợi.
Ví dụ
- 1Our quiet neighbour came up trumps and fixed the boiler on Christmas Day.
- 2I didn’t expect much from the cheap hotel, but it came up trumps.
- 3Everyone expected Leo to forget the cake, but he came up trumps with a perfect three-layer one.
- 4If the bank comes up trumps with a loan, we can finally open the shop.
- 5We needed one more volunteer for the fair, and Gran came up trumps by running the cake stall all day.
Ngữ pháp
come là động từ bất quy tắc: came, come. trumps luôn ở số nhiều. turn up trumps có cùng nghĩa.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →go belly upthất bại, nhất là phá sảnlearn the hard wayrút ra điều gì đó từ chính sai lầm của mìnhget off the groundđược khởi động, bắt đầu hoạt động thành côngbear fruitmang lại kết quả tốt sau nhiều nỗ lựca feather in your capthành tích đáng tự hàorest on your laurelsngừng cố gắng vì thành công đã có
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
