riding high
/ˌraɪdɪŋ ˈhaɪ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lên như diều gặp gió
Nghĩa
being very successful at the moment
Đang rất thành công.
Ví dụ
- 1After two hit films in a row, the young director is riding high.
- 2The company was riding high until a cheaper rival appeared.
- 3With record sales and a second shop opening, the bakery is riding high this year.
- 4Tom was riding high after his promotion, but the new job soon became stressful.
- 5Is the band still riding high, or have their new songs disappointed fans?
Ngữ pháp
Dùng sau be: is riding high, was riding high. riding luôn giữ dạng -ing.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →come up trumpsthành công hoặc giúp được việc ngoài mong đợigo belly upthất bại, nhất là phá sảnlearn the hard wayrút ra điều gì đó từ chính sai lầm của mìnhget off the groundđược khởi động, bắt đầu hoạt động thành côngbear fruitmang lại kết quả tốt sau nhiều nỗ lựca feather in your capthành tích đáng tự hào
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
