fall flat
/ˌfɔːl ˈflæt/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
không ăn thua
Nghĩa
to fail to have the effect that was intended
Không đạt được hiệu quả như mong muốn.
Ví dụ
- 1My joke about the long queue fell flat, and nobody even smiled.
- 2The new menu fell flat with regular customers, so the chef changed it back.
- 3The manager’s big announcement fell flat; half the team didn’t even look up from their laptops.
- 4Don’t be upset if your speech falls flat; wedding guests are often tired by then.
- 5Why did the advert fall flat when everyone on the team loved it?
Ngữ pháp
fall là động từ bất quy tắc: fell, fallen. Chủ ngữ thường là một câu đùa, một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một bài phát biểu.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
