go belly up
/ɡəʊ ˌbeli ˈʌp/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
sập tiệm
Nghĩa đen: «lật ngửa bụng»
Nghĩa
to fail, especially as a business
Thất bại, nhất là phá sản.
Ví dụ
- 1The travel company went belly up, and hundreds of holidays were cancelled.
- 2Three restaurants on our street have gone belly up since January.
- 3The shop couldn’t pay its rent or its staff, and it went belly up in March.
- 4If the factory goes belly up, half the town will lose their jobs.
- 5Why did such a popular café go belly up after only a year?
Ngữ pháp
go là động từ bất quy tắc: went, gone. Chủ ngữ thường là một công ty, một cửa hàng hoặc một kế hoạch.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thành công”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →learn the hard wayrút ra điều gì đó từ chính sai lầm của mìnhget off the groundđược khởi động, bắt đầu hoạt động thành côngbear fruitmang lại kết quả tốt sau nhiều nỗ lựca feather in your capthành tích đáng tự hàorest on your laurelsngừng cố gắng vì thành công đã cóhit the jackpotthành công lớn, thường nhờ may mắn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
