from time to time

/frəm ˌtaɪm tə ˈtaɪm/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thỉnh thoảng

Nghĩa

occasionally, without a regular pattern

Thỉnh thoảng, không theo quy luật nào.

Ví dụ

  1. 1We still exchange postcards from time to time, although months can pass between them.
  2. 2From time to time, a fox visits our garden, but we never know when to expect it.
  3. 3My old teacher writes from time to time; her last two letters arrived three months apart.
  4. 4Most pages print perfectly, but from time to time a blank sheet appears among them.
  5. 5We usually have fruit after dinner, but from time to time we share a box of chocolates.

Ngữ pháp

Cụm trạng từ cố định. Lặp lại time ở số ít, không có mạo từ; dùng from và to.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng