behind the times

/bɪˌhaɪnd ðə ˈtaɪmz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lạc hậu

Nghĩa

old-fashioned and unaware of modern developments

Lỗi thời, không theo kịp cái mới.

Ví dụ

  1. 1That shop is behind the times; it still refuses to accept card payments.
  2. 2Am I behind the times for still buying paper maps instead of using my phone?
  3. 3Their teaching methods are behind the times: they still ban calculators and ignore all digital resources.
  4. 4This guidebook is behind the times; half the attractions it recommends closed years ago.
  5. 5The office seems behind the times, storing every record on paper while similar firms have gone digital.

Ngữ pháp

Thường đứng sau be hoặc seem. Giữ nguyên mạo từ the và danh từ số nhiều times.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng