stand the test of time
/ˌstænd ðə ˌtest əv ˈtaɪm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trường tồn với thời gian
Nghĩa
to remain useful, strong or popular over many years
Vẫn hữu ích, bền hoặc được ưa chuộng sau nhiều năm.
Ví dụ
- 1These wooden chairs have stood the test of time; fifty years later, they are still sturdy.
- 2Will this new phone design stand the test of time, or look dated next year?
- 3The old bridge has stood the test of time, remaining solid through a century of heavy use.
- 4Still loved by readers after a hundred years, this story has stood the test of time.
- 5Despite changing fashions, that simple chair design continues to stand the test of time.
Ngữ pháp
Chỉ stand đổi dạng: stand, stood, stood. Giữ nguyên the test of time.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a race against timenỗ lực gấp rút để xong việc trước hạn chóton the spur of the momentbất chợt, không có dự định từ trướclose track of timekhông còn để ý thời gian đã trôi qua bao lâuhave time on your handscó thời gian rảnh mà không có việc gì phải làmbide your timekiên nhẫn chờ thời cơ thích hợp để hành độngthe time of your lifetrải nghiệm vô cùng vui và đáng nhớ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
