a race against time
/ə ˌreɪs əɡenst ˈtaɪm/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
cuộc chạy đua với thời gian
Nghĩa
an urgent effort to finish before a deadline
Nỗ lực gấp rút để xong việc trước hạn chót.
Ví dụ
- 1Getting all the invitations printed before Friday became a race against time.
- 2With the tide rising, carrying our picnic things off the beach was a race against time.
- 3With five minutes left and dozens of boxes unpacked, setting up the stall was a race against time.
- 4Saving the melting ice sculptures before the cooling system failed became a race against time.
- 5The ferry would leave in twenty minutes; collecting our scattered luggage was a race against time.
Ngữ pháp
Cụm danh từ, thường đứng sau be. Dùng to cộng động từ nguyên mẫu để nêu việc cần làm; cũng dùng a race against the clock.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on the spur of the momentbất chợt, không có dự định từ trướclose track of timekhông còn để ý thời gian đã trôi qua bao lâuhave time on your handscó thời gian rảnh mà không có việc gì phải làmbide your timekiên nhẫn chờ thời cơ thích hợp để hành độngthe time of your lifetrải nghiệm vô cùng vui và đáng nhớin the nick of timevừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
