lose track of time
/ˌluːz ˌtræk əv ˈtaɪm/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
quên cả thời gian
Nghĩa
to stop noticing how much time has passed
Không còn để ý thời gian đã trôi qua bao lâu.
Ví dụ
- 1I lose track of time whenever I work on a jigsaw puzzle.
- 2We lost track of time in the museum and missed the last bus home.
- 3Absorbed in my book, I lost track of time and looked up to find the café closing.
- 4Set an alarm before gaming; otherwise you might lose track of time and miss your appointment.
- 5While painting, she lost track of time; she thought it was lunchtime, but it was already evening.
Ngữ pháp
Chỉ lose đổi dạng: lose, lost, lost. Giữ track ở số ít và giữ of.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have time on your handscó thời gian rảnh mà không có việc gì phải làmbide your timekiên nhẫn chờ thời cơ thích hợp để hành độngthe time of your lifetrải nghiệm vô cùng vui và đáng nhớin the nick of timevừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộnbetter late than neverlàm muộn vẫn hơn là không làmat the drop of a hatngay lập tức, chẳng cần ai giục nhiều
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
