for the time being
/fə ðə ˌtaɪm ˈbiːɪŋ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trước mắt
Nghĩa
temporarily, until the situation changes
Tạm thời, cho đến khi tình hình thay đổi.
Ví dụ
- 1Our kitchen is being repaired, so we are eating in the lounge for the time being.
- 2Keep the spare key for the time being; I will collect it when I return.
- 3The lift is awaiting repairs, so please use the stairs for the time being.
- 4Until the new office is ready next week, we will work from home for the time being.
- 5Leave the boxes here for the time being; tomorrow we can move them into the storeroom.
Ngữ pháp
Cụm trạng từ cố định. Being là một phần của cụm và không đổi theo thì của câu.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →from time to timethỉnh thoảng, không theo quy luật nàobehind the timeslỗi thời, không theo kịp cái mớiahead of your timecó ý tưởng mới hơn hẳn người cùng thờistand the test of timevẫn hữu ích, bền hoặc được ưa chuộng sau nhiều năma race against timenỗ lực gấp rút để xong việc trước hạn chóton the spur of the momentbất chợt, không có dự định từ trước
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
