around the clock

/əˌraʊnd ðə ˈklɒk/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
suốt ngày đêm
Nghĩa đen: «quanh chiếc đồng hồ»

Nghĩa

continuously throughout the day and night

Liên tục suốt cả ngày lẫn đêm.

Ví dụ

  1. 1The support desk operates around the clock, so customers can call even at three in the morning.
  2. 2Rotating teams kept the pumps running around the clock throughout the wet weekend.
  3. 3The machines run around the clock; one shift replaces another without stopping production.
  4. 4You can contact this helpline around the clock, including weekends and the middle of the night.
  5. 5Staff monitored the incubator around the clock, changing shifts without leaving it unattended.

Ngữ pháp

Cụm trạng từ; cũng dùng round the clock. Khi đứng trước danh từ thì viết có gạch nối: around-the-clock.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Thời gian”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng