a change of scene
/ə ˌtʃeɪndʒ əv ˈsiːn/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
đổi gió
Nghĩa
a stay somewhere new that helps you feel better
Thời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơn.
Ví dụ
- 1After a stressful year, Maria moved to the coast for a month; she needed a change of scene.
- 2Working from a café once a week gives me a change of scene and new ideas.
- 3Leo had been stuck indoors revising for weeks, so he went to his aunt’s farm for a change of scene.
- 4Why not visit your sister in Cardiff? I think a change of scene would cheer you up.
- 5The team’s away day by the lake gave everyone a change of scene after months in the office.
Ngữ pháp
Giữ nguyên a và of. Thường đứng sau need, want hoặc for. Cụm a change of scenery cũng phổ biến như vậy.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →in the same boatcùng chung cảnh khó khăn với người khácback on tracktiến triển tốt trở lại sau trục trặclight at the end of the tunneldấu hiệu cho thấy thời kỳ khó khăn kéo dài sắp kết thúcat a crossroadsở thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọngsteer clear oftránh xa người hoặc việc có thể gây rắc rốiin the driving seatnắm quyền kiểm soát tình hình
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
