in the driving seat

/ɪn ðə ˈdraɪvɪŋ ˌsiːt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nắm đằng chuôi
Nghĩa đen: «ngồi ở ghế lái»

Nghĩa

in control of a situation

Nắm quyền kiểm soát tình hình.

Ví dụ

  1. 1Now that she owns half the company, Aisha is firmly in the driving seat.
  2. 2The other buyers backed out, so now we’re in the driving seat and can set the price.
  3. 3Leo has the only key to the studio, so he’s in the driving seat when we book rehearsals.
  4. 4Two other firms want to hire Priya, which puts her in the driving seat in the salary talks.
  5. 5Who’s in the driving seat on this project? Who makes the final decisions?

Ngữ pháp

Cụm cố định. Thường đứng sau be hoặc put. Tiếng Anh Mỹ nói in the driver’s seat.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng