a breath of fresh air
/ə ˌbreθ əv ˌfreʃ ˈeə/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
làn gió mới
Nghĩa đen: «một hơi thở không khí trong lành»
Nghĩa
someone or something new that makes things more exciting
Người hoặc điều mới mẻ khiến mọi thứ thú vị hơn.
Ví dụ
- 1After years of dull assemblies, our new head teacher was a breath of fresh air.
- 2The café’s handwritten menu is a breath of fresh air on a high street full of chains.
- 3Priya’s cheerful ideas came as a breath of fresh air to a team that had stopped trying anything new.
- 4Isn’t it a breath of fresh air to watch a comedy that doesn’t rely on cheap jokes?
- 5After weeks of revising alone, joining the new study group felt like a breath of fresh air.
Ngữ pháp
Số ít, đi với a. Thường đứng sau be, feel like hoặc come as.
Thêm thành ngữ chủ đề “Thời tiết”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the calm before the stormkhoảng yên ắng ngay trước rắc rối hoặc lúc bận rộntake a rain checkkhéo từ chối lời mời và hẹn dịp khácevery cloud has a silver lininghoàn cảnh xấu nào cũng có điều tốtweather the stormvượt qua giai đoạn khó khăn mà không bị tổn hại nặngcome rain or shinedù có chuyện gì, trong bất kỳ hoàn cảnh nàohave your head in the cloudsmơ mộng, không nghĩ đến chuyện thực tế
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
