light at the end of the tunnel
/ˌlaɪt ət ði ˌend əv ðə ˈtʌnl̩/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ánh sáng cuối đường hầm
Nghĩa
a sign that a long hard time will soon be over
Dấu hiệu cho thấy thời kỳ khó khăn kéo dài sắp kết thúc.
Ví dụ
- 1After months of looking for a job, Tom can finally see light at the end of the tunnel.
- 2The renovation has been awful, but with the new roof on, there’s light at the end of the tunnel.
- 3Only two exams left, so I can see light at the end of the tunnel at last.
- 4Sales fell all year, but this month’s figures show some light at the end of the tunnel.
- 5Is there any light at the end of the tunnel with your visa, or is it still stuck?
Ngữ pháp
Thường làm tân ngữ của see hoặc đứng sau there is. Trước light có thể có the, some hoặc any; phần còn lại cố định.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →at a crossroadsở thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọngsteer clear oftránh xa người hoặc việc có thể gây rắc rốiin the driving seatnắm quyền kiểm soát tình hìnhtake a back seatnhường quyền điều khiển hoặc sự chú ý cho người khácplain sailingdễ dàng, không gặp trở ngại gìa dead endtình thế không thể tiến thêm được nữa
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
