in the same boat

/ɪn ðə ˌseɪm ˈbəʊt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
cùng hội cùng thuyền

Nghĩa

sharing a difficult situation with other people

Cùng chung cảnh khó khăn với người khác.

Ví dụ

  1. 1Don’t worry about the exam; we’re all in the same boat, and nobody has revised enough.
  2. 2When the factory closed, hundreds of families were in the same boat, looking for work.
  3. 3Every tenant in the building got the same rent rise, so we’re all in the same boat.
  4. 4Aisha felt less alone once she realised the other new students were in the same boat.
  5. 5My flight was cancelled too, so I know you’re annoyed; we’re in the same boat.

Ngữ pháp

Cụm cố định. Thường đứng sau be, hay có all hoặc both trước in.

Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng