back on track
/ˌbæk ɒn ˈtræk/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trở lại quỹ đạo
Nghĩa đen: «trở lại đường ray»
Nghĩa
making good progress again after a problem
Tiến triển tốt trở lại sau trục trặc.
Ví dụ
- 1After a slow start, the project is back on track and should finish in June.
- 2A new coach helped Ben get his training back on track after the injury.
- 3We lost a week when the builder was ill, but the kitchen is back on track now.
- 4Priya’s grades slipped last term, but extra lessons have put them back on track.
- 5Is the wedding planning back on track, or is the venue still causing problems?
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, get hoặc put, và tân ngữ đứng trước back. Giữ track ở số ít, không có mạo từ.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →light at the end of the tunneldấu hiệu cho thấy thời kỳ khó khăn kéo dài sắp kết thúcat a crossroadsở thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọngsteer clear oftránh xa người hoặc việc có thể gây rắc rốiin the driving seatnắm quyền kiểm soát tình hìnhtake a back seatnhường quyền điều khiển hoặc sự chú ý cho người khácplain sailingdễ dàng, không gặp trở ngại gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
