a busman’s holiday
/ə ˌbʌsmənz ˈhɒlədeɪ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «kỳ nghỉ của bác tài xe buýt»
Nghĩa
time off spent doing the same kind of thing as your job
Kỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngày.
Ví dụ
- 1For a chef, cooking for twenty relatives at Christmas is a busman’s holiday.
- 2Our maths teacher spent the summer marking exam papers, which was a busman’s holiday for her.
- 3Tom drives a taxi all week, so a road trip with his family feels like a busman’s holiday.
- 4Isn’t touring other hospitals during your week off a bit of a busman’s holiday for a nurse?
- 5Priya, a tour guide, says a weekend showing friends round London is a busman’s holiday.
Ngữ pháp
Giữ nguyên a và dạng sở hữu busman’s. Thường đứng sau be hoặc feel like.
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a change of scenethời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơnin the same boatcùng chung cảnh khó khăn với người khácback on tracktiến triển tốt trở lại sau trục trặclight at the end of the tunneldấu hiệu cho thấy thời kỳ khó khăn kéo dài sắp kết thúcat a crossroadsở thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọngsteer clear oftránh xa người hoặc việc có thể gây rắc rối
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
