know something inside out

/ˌnəʊ ˌsʌmθɪŋ ˌɪnsaɪd ˈaʊt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
thuộc như lòng bàn tay

Nghĩa

to be familiar with every detail of something

Biết rõ từng chi tiết của điều gì.

Ví dụ

  1. 1Ask Priya for directions; she drives a taxi and knows London inside out.
  2. 2I’ve played this game every week for years, so I know it inside out.
  3. 3Our tour guide knew Rome inside out and showed us streets that aren’t in any guidebook.
  4. 4Ask Ben about the new parking rules – he has read them twice and knows them inside out.
  5. 5Do you know French inside out, or would you still need lessons before the move to Paris?

Ngữ pháp

know thay đổi: knows, knew, known. Tân ngữ ngắn đứng giữa know và inside out: know it inside out. Cũng nói learn hoặc understand điều gì inside out.

Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng