pick your brains
/ˌpɪk jə ˈbreɪnz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to ask someone who knows a lot for information or advice
Hỏi ý kiến hoặc thông tin từ người hiểu biết nhiều.
Ví dụ
- 1You know a lot about gardening – can I pick your brains about my roses?
- 2Before buying a laptop, I picked Sam’s brains, because he works in IT.
- 3Aisha wants to become a vet, so she spent Saturday picking Ben’s brains about his job at the animal hospital.
- 4Could I pick your brains for five minutes? I’m stuck on my tax return and you’re an accountant.
- 5The new manager spent her first week picking everyone’s brains about what customers really want.
Ngữ pháp
pick thay đổi: picks, picking, picked. your chỉ người biết câu trả lời: Sam’s, her, everyone’s. Cũng dùng pick your brain.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →know something inside outbiết rõ từng chi tiết của điều gìtake something on boardhiểu và tiếp thu ý kiến hoặc lời khuyêndraw a blankkhông nhớ ra hoặc không tìm ra câu trả lờia school of thoughtquan điểm hoặc học thuyết chung của một nhóm ngườiin a class of your owngiỏi hơn hẳn mọi người ở một việc gìput your thinking cap ontập trung suy nghĩ cách giải quyết vấn đề
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
