bread and butter

/ˌbred ən ˈbʌtə/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
cần câu cơm
Nghĩa đen: «bánh mì và bơ»

Nghĩa

the work that brings in most of your income

Công việc mang lại phần lớn thu nhập.

Ví dụ

  1. 1Weddings are the bread and butter of our photography business.
  2. 2Teaching evening classes isn’t exciting, but it’s my bread and butter.
  3. 3Small repairs are our bread and butter; the big jobs only come a few times a year.
  4. 4School uniforms are the bread and butter of the shop, even though it sells toys too.
  5. 5Does tutoring pay the bills, or is translation still your bread and butter?

Ngữ pháp

Không đếm được. Thường dùng sau my, our hoặc the... of; khi đứng trước danh từ thì viết bread-and-butter.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng