not your cup of tea
/nɒt jə ˌkʌp əv ˈtiː/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
không hợp gu
Nghĩa đen: «không phải tách trà của mình»
Nghĩa
not the kind of thing that you like or enjoy
Không phải thứ mình thích.
Ví dụ
- 1Thanks for the ticket, but opera is not my cup of tea.
- 2Camping in the rain is not everyone’s cup of tea, so bring a book just in case.
- 3Leo loves football, but golf is not his cup of tea, so he’s staying at home.
- 4I tried the spicy curry you recommended, but honestly it’s not my cup of tea.
- 5If board games are not your cup of tea, you can watch a film with Dad instead.
Ngữ pháp
your đổi thành my, his, everyone’s v.v. Thường dùng sau be; not luôn đứng ngay trước tính từ sở hữu.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have a sweet toothrất thích ăn đồ ngọtfood for thoughtđiều đáng để suy nghĩ nghiêm túcin a nutshellnói thật ngắn gọn, chỉ nêu ý chínhthe icing on the cakeđiều thêm vào làm cho chuyện tốt càng tốt hơnsell like hot cakesđược nhiều người mua rất nhanhwalk on eggshellshết sức thận trọng để không làm ai phật lòng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
