have a sweet tooth

/hæv ə ˌswiːt ˈtuːθ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
hảo ngọt
Nghĩa đen: «có một chiếc răng ngọt»

Nghĩa

to like eating sugary food very much

Rất thích ăn đồ ngọt.

Ví dụ

  1. 1Grandad has a sweet tooth and always keeps a tin of biscuits next to his chair.
  2. 2I’ve never had a sweet tooth, so I usually skip dessert and order cheese instead.
  3. 3Maria has a sweet tooth, so her kitchen cupboard is always full of chocolate.
  4. 4Does your son have a sweet tooth, or does he prefer crisps to cake?
  5. 5Ben had a sweet tooth as a child, but these days he’d rather eat fruit than doughnuts.

Ngữ pháp

Chỉ have thay đổi: has, had. Giữ a và tooth ở số ít.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng