out of shape
/ˌaʊt əv ˈʃeɪp/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
not fit because you have not been exercising
Không khỏe khoắn vì lâu không tập luyện.
Ví dụ
- 1I used to run every weekend, but after the winter I’m really out of shape.
- 2The whole team got out of shape over the long summer break.
- 3I was puffing after two flights of stairs, so I’m clearly out of shape.
- 4Our striker missed the whole pre-season, so he’s out of shape and keeps getting substituted.
- 5Our dog has been out of shape since we stopped the morning walks.
Ngữ pháp
Dùng sau be, get hoặc feel. Không có mạo từ trước shape. Nghĩa ngược lại là in shape hoặc in good shape.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →sleep like a logngủ rất say, khó bị đánh thứcback on your feetkhỏe mạnh và hoạt động lại sau khi ốm hoặc bị thươnga clean bill of healthxác nhận chính thức rằng ai đó khỏe mạnh hoặc thứ gì đó an toàntake a turn for the worseđột ngột trở nên nghiêm trọng hơn, thường là bệnh tìnhburn the candle at both endslàm việc từ sáng sớm đến khuya, không nghỉ ngơi đủkick the habitbỏ được một thói quen có hại đã có từ lâu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
