a clean bill of health

/ə ˌkliːn ˌbɪl əv ˈhelθ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

official confirmation that someone is well or something is safe

Xác nhận chính thức rằng ai đó khỏe mạnh hoặc thứ gì đó an toàn.

Ví dụ

  1. 1After a full check-up, the doctor gave Tom a clean bill of health.
  2. 2Priya was nervous before her heart scan, but she came away with a clean bill of health.
  3. 3The dentist found no problems and sent me off with a clean bill of health.
  4. 4The old boiler got a clean bill of health from the engineer, so we won’t need a new one.
  5. 5Six months after the operation, Ben’s scans gave him a clean bill of health.

Ngữ pháp

Thường dùng sau give ai đó hoặc get. Giữ a và bill ở số ít; cũng dùng cho máy móc, tòa nhà và công ty.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng