burn the candle at both ends
/ˌbɜːn ðə ˌkændl ət ˌbəʊθ ˈendz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thức khuya dậy sớm
Nghĩa đen: «đốt nến ở cả hai đầu»
Nghĩa
to get too little rest by being busy from early morning until late at night
Làm việc từ sáng sớm đến khuya, không nghỉ ngơi đủ.
Ví dụ
- 1Between the night shifts and her evening course, Aisha is burning the candle at both ends.
- 2You can’t burn the candle at both ends forever — you’ll make yourself ill.
- 3Tom went out with friends every night and still started work at seven — he was burning the candle at both ends.
- 4Stop burning the candle at both ends and get some proper sleep before the exam.
- 5Leo has been burning the candle at both ends since the baby arrived, and he looks exhausted.
Ngữ pháp
Chỉ burn thay đổi dạng: burned hoặc burnt. Thường dùng ở dạng tiếp diễn: be burning the candle at both ends. Giữ both ends ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →kick the habitbỏ được một thói quen có hại đã có từ lâugo under the knifeđược phẫu thuậtfull of beanshoạt bát và tràn đầy năng lượngas right as rainhoàn toàn khỏe lại sau khi ốma frog in your throatkhó nói trong chốc lát vì bị khản giọnga new lease of lifesinh lực mới, hoặc thêm nhiều năm sử dụng, sau giai đoạn khó khăn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
