take a turn for the worse
/ˌteɪk ə ˌtɜːn fə ðə ˈwɜːs/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trở nặng
Nghĩa
to suddenly get more serious or unpleasant, often in illness
Đột ngột trở nên nghiêm trọng hơn, thường là bệnh tình.
Ví dụ
- 1Grandpa was recovering well, but last night he took a turn for the worse.
- 2The weather took a turn for the worse just as we reached the top of the hill.
- 3The doctors were hopeful on Monday, but by Wednesday her condition had taken a turn for the worse.
- 4Our holiday took a turn for the worse when the airline lost both our suitcases.
- 5If his breathing takes a turn for the worse, call an ambulance straight away.
Ngữ pháp
Chỉ take thay đổi dạng: took, taken. Nghĩa ngược lại là take a turn for the better.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a couch potatongười xem tivi nhiều và hiếm khi vận độngburn the candle at both endslàm việc từ sáng sớm đến khuya, không nghỉ ngơi đủkick the habitbỏ được một thói quen có hại đã có từ lâugo under the knifeđược phẫu thuậtfull of beanshoạt bát và tràn đầy năng lượngas right as rainhoàn toàn khỏe lại sau khi ốm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
