sleep like a log

/ˌsliːp laɪk ə ˈlɒɡ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ngủ say như chết
Nghĩa đen: «ngủ như khúc gỗ»

Nghĩa

to rest very deeply without being easily woken

Ngủ rất say, khó bị đánh thức.

Ví dụ

  1. 1The hotel bed was so comfortable that I slept like a log.
  2. 2After a day of fresh air on the beach, Ben slept like a log.
  3. 3I didn’t hear the storm at all — I slept like a log.
  4. 4Do you sleep like a log, or does every little noise wake you up?
  5. 5Despite the noisy neighbours, Aisha slept like a log after her twelve-hour shift.

Ngữ pháp

Chỉ sleep thay đổi dạng: slept. Giữ nguyên like a log, kể cả sau chủ ngữ số nhiều.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng