come down with

/ˌkʌm ˈdaʊn wɪð/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
đổ bệnh

Nghĩa

to start to have an illness, usually a minor one

Bắt đầu mắc bệnh, thường là bệnh nhẹ.

Ví dụ

  1. 1Half the class came down with flu in the week before the exams.
  2. 2I think I’m coming down with a cold — my throat is really sore.
  3. 3Sam came down with chickenpox the day before our holiday, so we had to cancel.
  4. 4Maria felt fine at breakfast, but by lunchtime she was clearly coming down with something.
  5. 5Three of the nurses have come down with the same bug, so the ward is short-staffed.

Ngữ pháp

Chỉ come thay đổi dạng: came, come. Tên bệnh đứng ngay sau: a cold, flu, something.

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng