a couch potato

/ə ˈkaʊtʃ pəˌteɪtəʊ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «củ khoai tây trên ghế sofa»

Nghĩa

a person who watches a lot of TV and rarely exercises

Người xem tivi nhiều và hiếm khi vận động.

Ví dụ

  1. 1My brother became a couch potato when he started working from home.
  2. 2Join us for a bike ride on Sunday instead of being a couch potato again.
  3. 3Jack spends every evening watching TV with a bag of crisps — he’s such a couch potato.
  4. 4Since getting a games console, my son has become a couch potato who never goes outside.
  5. 5The doctor told Dad to stop being a couch potato and start walking every day.

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a couch potato, số nhiều couch potatoes. Mang ý chê, thường dùng để tự trêu mình.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng