kick the habit

/ˌkɪk ðə ˈhæbɪt/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to stop doing something harmful you have done for a long time

Bỏ được một thói quen có hại đã có từ lâu.

Ví dụ

  1. 1Dad drank six cans of cola a day for years, but he finally kicked the habit.
  2. 2I bite my nails when I’m nervous, and I’d love to kick the habit.
  3. 3After twenty years of sugar in her tea, Gran has kicked the habit and doesn’t miss it.
  4. 4Ben checks his phone every five minutes and can’t seem to kick the habit.
  5. 5Snacking at midnight is fine now and then, but if it happens every night, try to kick the habit.

Ngữ pháp

Chỉ kick thay đổi dạng: kicked. Thường là the habit; cũng có thể dùng a habit.

Thêm thành ngữ chủ đề “Sức khỏe”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng